Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gội đầu dưỡng sinh" (1)

gội đầu dưỡng sinh
Tiếng Anh Danh từhealth-promoting shampooing
Từ vựng của tôi
Mẹ tôi đi gội đầu dưỡng sinh.
My mother went for a herbal head wash.

swap_horiz Từ liên quan "gội đầu dưỡng sinh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gội đầu dưỡng sinh" (1)

Mẹ tôi đi gội đầu dưỡng sinh.
My mother went for a herbal head wash.